Phép dịch "Pekefinger" thành Tiếng Việt

Ngón trỏ, ngón tay trỏ là các bản dịch hàng đầu của "Pekefinger" thành Tiếng Việt.

Pekefinger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Ngón trỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pekefinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pekefinger masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngón tay trỏ

    noun

    De gikk så nedover linjen og luktet omhyggelig på hver av studentenes tommel og pekefinger.

    Sau đó, các viên cảnh sát đi dọc theo hàng, và ngửi kỹ ngón tay cái và ngón tay trỏ của mỗi sinh viên.

Hình ảnh có "Pekefinger"

Thêm

Bản dịch "Pekefinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch