Phép dịch "patt" thành Tiếng Việt

Pát, pát là các bản dịch hàng đầu của "patt" thành Tiếng Việt.

patt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Pát

    sjakkstilling som oppstår når spilleren i trekket ikke har et eneste lovlig trekk tilgjengelig og kongen ikke står ikke i sjakk

  • pát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "patt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Núm vú · núm vú · đầu vú thú vật
Thêm

Bản dịch "patt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch