Phép dịch "patron" thành Tiếng Việt
vỏ đạn là bản dịch của "patron" thành Tiếng Việt.
patron
ngữ pháp
-
vỏ đạn
Har du ikke sett en patron hylse før?
Chưa từng thấy vỏ đạn bao giờ à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "patron"
Thêm ví dụ
Thêm