Phép dịch "parasitt" thành Tiếng Việt

ký sinh trùng, ký sinh vật, người ăn bám là các bản dịch hàng đầu của "parasitt" thành Tiếng Việt.

parasitt masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ký sinh trùng

    Hvordan kan du så beskytte deg mot parasitter?

    Vậy, làm sao có thể tự bảo vệ khỏi ký sinh trùng?

  • ký sinh vật

  • người ăn bám

    sống bám vào người khác

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tầm gửi
    • vật ký sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parasitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "parasitt"

Thêm

Bản dịch "parasitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch