Phép dịch "paraply" thành Tiếng Việt
cái dù, cái ô, dù là các bản dịch hàng đầu của "paraply" thành Tiếng Việt.
paraply
ngữ pháp
Sammenleggbar skjerm til beskyttelse mot regn
-
cái dù
En paraply under senga også.
Một cái dù ở dưới giường cũng lạ nữa.
-
cái ô
• Hvis man mister en paraply på gulvet, betyr det at det kommer til å bli begått et drap i huset
• Đánh rơi cái ô (dù) xuống sàn báo hiệu sắp có án mạng trong nhà
-
dù
nounJeg tok paraplyen din ved feiltak.
Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Ô
- ô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paraply " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "paraply"
Thêm ví dụ
Thêm