Phép dịch "papir" thành Tiếng Việt
giấy, bằng giấy, giấy má là các bản dịch hàng đầu của "papir" thành Tiếng Việt.
papir
ngữ pháp
-
giấy
nounDu har gjort det å rive i stykker papirer til en kunst.
Chị đã rất thành thạo trong việc xé nát giấy tờ.
-
bằng giấy
adjectiveI det hemmelige rommet var det flere pakker som var omhyggelig pakket inn i tykt papir.
Bên trong rãnh đó có vài gói được bọc cẩn thận bằng giấy dày.
-
giấy má
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giấy tờ
- tờ giấy
- 紙
- Giấy
- tờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " papir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "papir"
Thêm ví dụ
Thêm