Phép dịch "pappa" thành Tiếng Việt

ba, bố, cha là các bản dịch hàng đầu của "pappa" thành Tiếng Việt.

pappa ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ba

    noun

    Jeg fikk disse pengene fordi jeg hjalp pappa.

    Em để dành được số tiền này nhờ giúp ba.

  • bố

    noun

    Du kan skrive en bok, mange bøker med ting som pappa ikke vet.

    Anh có thể học được từ những cuốn sách rất nhiều điều mà bố không biết.

  • cha

    noun

    Hva gjør du når du blir redd? – Kanskje du går til mamma eller pappa.

    Con làm gì khi cảm thấy sợ hãi?— Có lẽ con chạy đến cha mẹ để cầu cứu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thầy
    • tía
    • cậu
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pappa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "pappa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Giấy bìa cứng · các tông · giấy bìa cứng · giấy các tông · giấy dày
Thêm

Bản dịch "pappa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch