Phép dịch "panter" thành Tiếng Việt
báo đen là bản dịch của "panter" thành Tiếng Việt.
panter
ngữ pháp
-
báo đen
nounNå får vi se hvordan Kim Jong Ils pantere behandler dere.
Bây giờ hãy coi báo đen của Kim Jong-Il xử các người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "panter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầm cố · cầm đồ · sự cầm · thế · thế nợ · vật cầm
Thêm ví dụ
Thêm