Phép dịch "pant" thành Tiếng Việt
thế, cầm đồ, sự cầm là các bản dịch hàng đầu của "pant" thành Tiếng Việt.
pant
ngữ pháp
-
thế
conjunction verb nounIfølge Loven var det forbudt å gå inn i huset til en som hadde gjeld, og ta eiendom som pant for et lån.
Luật Pháp cấm không được vào nhà chiếm giữ tài sản làm vật thế chấp món nợ.
-
cầm đồ
-
sự cầm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thế nợ
- vật cầm
- cầm cố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "pant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo đen
Thêm ví dụ
Thêm