Phép dịch "overtid" thành Tiếng Việt

giờ phụ trội, ngoài giờ, quá giờ là các bản dịch hàng đầu của "overtid" thành Tiếng Việt.

overtid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giờ phụ trội

    Mange steder blir det stadig mer vanlig å jobbe overtid.

    Khuynh hướng làm thêm giờ phụ trội đang trên đà gia tăng.

  • ngoài giờ

    I alt det administrative arbeidet overtid, så jeg eier deg.

    Tất cả mọi người đều đang làm ngoài giờ, nên tôi sở hữu tất cả các người.

  • quá giờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tăng ca
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overtid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Overtid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hiệp phụ

    tilleggstid for å muliggjøre å kåre en vinner av en kamp

Thêm

Bản dịch "overtid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch