Phép dịch "overta" thành Tiếng Việt
tiếp quản, đảm nhận là các bản dịch hàng đầu của "overta" thành Tiếng Việt.
overta
-
tiếp quản
verbFra og med nå overtar du alle Jameys prosjekter.
Giờ cậu sẽ tiếp quản toàn bộ công việc của Jamey.
-
đảm nhận
verbEr dere klare til å overta lederskapets tømmer?
Các em đã sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm