Phép dịch "overlevende" thành Tiếng Việt

người sống sót là bản dịch của "overlevende" thành Tiếng Việt.

overlevende
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người sống sót

    De hjalp til med å dra overlevende ut av vraket.

    Họ đã giúp lôi những người sống sót ra khỏi đống đổ nát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overlevende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "overlevende" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sống còn · sống lâu hơn · sống sót
Thêm

Bản dịch "overlevende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch