Phép dịch "overleve" thành Tiếng Việt
sống còn, sống lâu hơn, sống sót là các bản dịch hàng đầu của "overleve" thành Tiếng Việt.
overleve
-
sống còn
De var ganske enkelt vanlige mennesker som prøvde å overleve gjennom hardt arbeid.
Họ chỉ là những người bình thường đang cố gắng sống còn qua sự làm việc khó nhọc.
-
sống lâu hơn
Jeg har overlevd alle.
Ta sống lâu hơn tất cả bọn chúng.
-
sống sót
verbHvem vil få overleve enden for denne ordning, og hvem vil ikke få overleve?
Ai sẽ sống sót qua khỏi sự cuối cùng của hệ thống này, và ai sẽ không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overleve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "overleve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người sống sót
Thêm ví dụ
Thêm