Phép dịch "nummer" thành Tiếng Việt

số, giao hợp, số hiệu là các bản dịch hàng đầu của "nummer" thành Tiếng Việt.

nummer ngữ pháp

Tall som viser plass i en rekke

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Det må alle tre rullene til for å få fram numrene.

    Phải có ba cuộn giấy mới tạo thành những con số.

  • giao hợp

    noun
  • số hiệu

    La dem få gjennomføre det, og du blir bunnet fast med ett nummer i pannen.

    Để họ thông qua đạo luật đó. Họ sẽ xích ông với một số hiệu đóng vào trán.

  • sự làm tình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "nummer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch