Phép dịch "notat" thành Tiếng Việt
biên chép, ghi lại, sự ghi chép là các bản dịch hàng đầu của "notat" thành Tiếng Việt.
notat
-
biên chép
-
ghi lại
Hvilke opplysninger kan du ta med når du gjør notater etter å ha funnet interesse?
Chúng ta có thể ghi lại những thông tin nào trong lần gặp đầu tiên?
-
sự ghi chép
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tờ trình
- ghi chú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "notat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghi chú đính thẻ
-
Nhắc tôi về email đã gửi
Thêm ví dụ
Thêm