Phép dịch "nikkel" thành Tiếng Việt
nikel, niken, Niken là các bản dịch hàng đầu của "nikkel" thành Tiếng Việt.
nikkel
-
nikel
noun -
niken
Dørene er av 15 cm tykt panserstål med nikkel og krom.
Tất cả cánh cửa được làm bằng thép niken dày 15cm.
-
Niken
grunnstoff med kjemisk symbol Ni og atomnummer 28
Dørene er av 15 cm tykt panserstål med nikkel og krom.
Tất cả cánh cửa được làm bằng thép niken dày 15cm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nikkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm