Phép dịch "nikke" thành Tiếng Việt

cúi đầu chào, gật đầu chào, đội đầu là các bản dịch hàng đầu của "nikke" thành Tiếng Việt.

nikke

Bevege hodet opp og ned for å signalisere enighet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cúi đầu chào

  • gật đầu chào

  • đội đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nikke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "nikke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái cúi đầu · gật đầu chào
Thêm

Bản dịch "nikke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch