Phép dịch "niger" thành Tiếng Việt

niger, Niger, Sông Niger là các bản dịch hàng đầu của "niger" thành Tiếng Việt.

niger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • niger

    Men han kom ikke så langt, for i Niger skjedde det to ting som stoppet ham.

    Dự định là vậy, nhưng có hai điều xảy ra buộc anh phải dừng chân tại Niger.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " niger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Niger

Niger (elv)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Niger

    Men han kom ikke så langt, for i Niger skjedde det to ting som stoppet ham.

    Dự định là vậy, nhưng có hai điều xảy ra buộc anh phải dừng chân tại Niger.

  • Sông Niger

    Niger (elv)

    DET var midt på natten, og foran oss strømmet den mektige elven Niger, som var halvannen kilometer bred.

    Trong đêm khuya tĩnh mịch, dòng sông Niger hùng vĩ rộng khoảng 1,6km đang chảy cuồn cuộn trước mắt chúng tôi.

Các cụm từ tương tự như "niger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "niger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch