Phép dịch "niende" thành Tiếng Việt

bậc chín, hạng, thứ là các bản dịch hàng đầu của "niende" thành Tiếng Việt.

niende ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bậc chín

  • hạng

    noun
  • thứ

    adjective verb noun

    Noe slikt skjedde i det niende århundre før vår tidsregning.

    Một trường hợp như thế xảy ra vào thế kỷ thứ chín trước công nguyên.

  • thứ chín

    adjective

    Noe slikt skjedde i det niende århundre før vår tidsregning.

    Một trường hợp như thế xảy ra vào thế kỷ thứ chín trước công nguyên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " niende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "niende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch