Phép dịch "netting" thành Tiếng Việt
lưới sắt là bản dịch của "netting" thành Tiếng Việt.
netting
-
lưới sắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " netting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm