Phép dịch "mur" thành Tiếng Việt
tường, vách tường là các bản dịch hàng đầu của "mur" thành Tiếng Việt.
mur
ngữ pháp
-
tường
nounEn beskyttende mur, nøye anlagte terrasser og et vaktskur kjennetegnet en velholdt vingård i en åsside.
Vườn nho tốt phải có một tường rào bảo vệ, ruộng bậc thang và chòi canh.
-
vách tường
11 For en stein skal rope fra muren,
11 Từ trong vách tường, hòn đá sẽ kêu lên;
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "mur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xây tường
-
Vạn Lý Trường Thành · 萬里長城
-
Vạn Lý Trường Thành · 萬里長城
-
Khối xây gạch đá · khối xây gạch đá · thợ hồ · thợ nề
Thêm ví dụ
Thêm