Phép dịch "murstein" thành Tiếng Việt
gạch, viên gạch, Gạch là các bản dịch hàng đầu của "murstein" thành Tiếng Việt.
murstein
-
gạch
nounPå bildet kan du se dem lage murstein.
Hãy nhìn họ đúc gạch trong hình dưới đây.
-
viên gạch
Du har fortsatt ekstranøkkelen bak den løse mursteinen på trappa.
Cậu vẫn để chìa khóa dự phòng ở sau viên gạch bị long ra ở cổng nhà.
-
Gạch
byggemateriale
På bildet kan du se dem lage murstein.
Hãy nhìn họ đúc gạch trong hình dưới đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " murstein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "murstein"
Thêm ví dụ
Thêm