Phép dịch "mor" thành Tiếng Việt

mẹ, má, mợ là các bản dịch hàng đầu của "mor" thành Tiếng Việt.

mor ngữ pháp

kvinne som har barn

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    hunkjønnet forelder

    Moren min snakker ikke engelsk så særlig bra.

    Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

  • noun

    Våg ikke å snakke slik om min mor.

    Đừng có xúc phạm tôi như vậy.

  • mợ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • u
    • bầm
    • mạ
    • mệ
    • nạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "mor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch