Phép dịch "minske" thành Tiếng Việt

giảm, hạ, thu hẹp là các bản dịch hàng đầu của "minske" thành Tiếng Việt.

minske
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giảm

    verb

    Hun trakk voldtektsforslaget for å minske presset mot oss.

    Chị ta đã hủy bỏ dự luật tấn công tình dục để giảm áp lực cho chúng ta.

  • hạ

    verb noun
  • thu hẹp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "minske" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch