Phép dịch "minutter" thành Tiếng Việt
phút là bản dịch của "minutter" thành Tiếng Việt.
minutter
-
phút
nounHan bør passe på at det blir fem minutter da forsamlingen får delta.
Sau đó anh nên dành năm phút còn lại cho cử tọa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "minutter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phút
-
số vòng quay
Thêm ví dụ
Thêm