Phép dịch "mandarin" thành Tiếng Việt

Quan thoại, quít, quýt là các bản dịch hàng đầu của "mandarin" thành Tiếng Việt.

mandarin ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Quan thoại

    noun
  • quít

    noun
  • quýt

    En dag så jeg et barn leke med en rubin stor som en mandarin.

    Một ngày nọ, tôi bắt gặp một đứa trẻ đang chơi với một viên ruby... có kích cỡ bằng quả quýt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng Bắc Kinh
    • quýt hồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandarin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "mandarin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch