Phép dịch "mage" thành Tiếng Việt
bụng, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "mage" thành Tiếng Việt.
mage
masculine
ngữ pháp
-
bụng
nounMen de ble drept av sine fiender, som sprettet opp magene deres for å få tak i pengene.
Nhưng họ bị kẻ thù giết và mổ bụng để lấy tiền.
-
dạ dày
nounIntenst stress kan føre til at de får hodepine og problemer med magen.
Vì quá căng thẳng, các bạn có thể đau dạ dày và đau đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "mage"
Các cụm từ tương tự như "mage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
-
có ít chất béo · cằn cỗi · gầy · gầy còm · gầy gò · khô khan · không màu mỡ · không phì nhiêu · kém cõi · tầm thường · yếu kém · ốm
Thêm ví dụ
Thêm