Phép dịch "magasin" thành Tiếng Việt

cửa hàng, hàng buôn, kho chứa là các bản dịch hàng đầu của "magasin" thành Tiếng Việt.

magasin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cửa hàng

    noun
  • hàng buôn

  • kho chứa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kho dự trữ
    • nhà kho
    • tiệm buôn
    • tạp chí
    • vật chứa đựng
    • ổ đạn trong súng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magasin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "magasin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch