Phép dịch "lyd" thành Tiếng Việt

âm thanh, người, nhân dân là các bản dịch hàng đầu của "lyd" thành Tiếng Việt.

lyd ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • âm thanh

    adjective

    trykkbølger som kan registreres av høreorganer

    Men når en lyd omfatter tale, kan hjernen bare forstå ett budskap om gangen.

    Tuy nhiên, khi âm thanh là tiếng nói, não chỉ có thể hiểu mỗi lần một thông điệp.

  • người

    noun

    Ryktet lyder, at Athenerne allerede har vendt deg ned.

    Có tin đồn rằng người Aten đã từ chối chú em.

  • nhân dân

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng động
    • 人民
    • âm
    • 音聲
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lyd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lyd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch