Phép dịch "lunch" thành Tiếng Việt

bữa ăn trưa là bản dịch của "lunch" thành Tiếng Việt.

lunch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bữa ăn trưa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lunch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lunch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch