Phép dịch "lokke" thành Tiếng Việt

cám dỗ, dụ, dụ dỗ là các bản dịch hàng đầu của "lokke" thành Tiếng Việt.

lokke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cám dỗ

    verb noun

    Hvem er det av og til som lokker dem?

    Nhiều khi sự cám dỗ để làm điều này đến từ đâu?

  • dụ

    verb

    Tenk på hvordan djevelen innbyr og lokker deg til å synde.

    Hãy nghĩ về một số cách quỷ dữ mời gọi và dụ dỗ các em phạm tội.

  • dụ dỗ

    verb

    Tenk på hvordan djevelen innbyr og lokker deg til å synde.

    Hãy nghĩ về một số cách quỷ dữ mời gọi và dụ dỗ các em phạm tội.

  • dụ hoặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lokke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lokke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dợn tóc · lọn tóc · nắp · nắp đậy · vung
Thêm

Bản dịch "lokke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch