Phép dịch "lokasjon" thành Tiếng Việt

vị trí là bản dịch của "lokasjon" thành Tiếng Việt.

lokasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vị trí

    noun

    De har ikke flyttet seg fra lokasjonen for morterangrepet.

    Họ đã không di chuyển từ vị trí của pháo kích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lokasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lokasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch