Phép dịch "lokale" thành Tiếng Việt
chỗ, nơi, trụ sở là các bản dịch hàng đầu của "lokale" thành Tiếng Việt.
lokale
-
chỗ
nounJeg tenkte at han kunne varme opp lokalet for oss.
Hứa sẽ quậy chỗ này giúp chúng ta.
-
nơi
nounOg når du kommer fram, kan du glede deg over å samarbeide med de lokale forkynnerne i tjenesten.
Tại nơi nghỉ hè bạn có thể đi rao giảng với những người công bố địa phương.
-
trụ sở
Den lokale PD har avtalt å ta deg ned til likhuset og vise deg Greely er kropp og personlige effekter.
Trụ sở PD đồng ý đưa anh đến nhà xác để cho anh xem xác của Greely và một số kết quả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lokale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lokale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối tượng cục bộ
-
bản sao liên tục cục bộ
-
nhóm cục bộ
-
nhóm quản trị viên cục bộ
-
thuộc về địa phương · địa phương · 地方
Thêm ví dụ
Thêm