Phép dịch "lojal" thành Tiếng Việt
trung thành, trung trinh là các bản dịch hàng đầu của "lojal" thành Tiếng Việt.
lojal
ngữ pháp
-
trung thành
adjectiveVil vi, i tillegg til å være lojale mot organisasjonen, være lojale mot hverandre?
Ngoài việc trung thành với tổ chức, chúng ta sẽ trung thành với nhau không?
-
trung trinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lojal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm