Phép dịch "lodd" thành Tiếng Việt

quả cân, trái cân, vé số là các bản dịch hàng đầu của "lodd" thành Tiếng Việt.

lodd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quả cân

    noun
  • trái cân

    Vil du stole på en kjøpmann hvis han bruker to sett lodd og bare det ene av det er nøyaktig?

    Liệu bạn tin cậy một người bán hàng sử dụng hai bộ trái cân, trong đó chỉ có một bộ là đúng không?

  • vé số

    Han sier: «Jeg gikk fra å kjøpe lodd til å spille på veddeløpsbanen og i spillekasinoer.

    Ông nói: “Từ việc mua vé số, tôi đã đi đến đánh cá ngựa và cờ bạc tại các sòng bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lodd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lodd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gắn liền kim loại · hàn · rút số · rút thăm · đo bằng dây dọi
Thêm

Bản dịch "lodd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch