Phép dịch "lockout" thành Tiếng Việt

lockout
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự liên kết giữa các chủ hãng để đóng cửa các xí nghiệp trước sự đe dọa đình công của thợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lockout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lockout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch