Phép dịch "leser" thành Tiếng Việt
trình duyệt, độc giả là các bản dịch hàng đầu của "leser" thành Tiếng Việt.
leser
-
trình duyệt
noun -
độc giả
nounMange japanske lesere synes denne stilen er lettere å lese.
Nhiều độc giả Nhật Bản thấy cách này dễ đọc hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "leser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
coi · xem · đọc
-
Colombey-les-Deux-Églises
Thêm ví dụ
Thêm