Phép dịch "lese" thành Tiếng Việt

đọc, coi, xem là các bản dịch hàng đầu của "lese" thành Tiếng Việt.

lese ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đọc

    verb

    Hun leste i en bok hele kvelden.

    Cô ta đã đọc sách thâu đêm.

  • coi

    verb

    Oet med å lese i hånden var bare sigøynertull.

    Khi tôi coi tay cho anh, đó chỉ là trò bịp của người Gypsy.

  • xem

    verb

    Spør vedkommende om han kunne tenke seg å lese svarene.

    Hỏi xem người đó có muốn biết các câu trả lời hay không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "lese"

Các cụm từ tương tự như "lese" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch