Phép dịch "lenke" thành Tiếng Việt
dây xích, ràng buộc, xiềng lại là các bản dịch hàng đầu của "lenke" thành Tiếng Việt.
lenke
ngữ pháp
-
dây xích
nounDet må finnes noen verktøy vi kan bruke på disse lenkene.
Có thể tìm vài món để tháo dây xích.
-
ràng buộc
-
xiềng lại
Treets rotstubb ble lagt i lenker for at den ikke skulle skyte skudd.
Gốc cây bị xiềng lại để cây không thể nẩy chồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xích lại
- hiện tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lenke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lenke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Timur
Thêm ví dụ
Thêm