Phép dịch "lat" thành Tiếng Việt

lười biếng, biếng nhác là các bản dịch hàng đầu của "lat" thành Tiếng Việt.

lat adjective ngữ pháp

Uvillig til å arbeide eller anstrenge seg.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lười biếng

    adjective

    Og det gjør hver late jævel på dette showet, inklusive deg.

    Tương tự với lũ lười biếng trong chương trình này, kể cả anh.

  • biếng nhác

    adjective

    De viste seg å være «late» og uskikket til å ta hånd om det herren eide.

    Họ hóa ra biếng nhác, không xứng đáng để chăm sóc cho tài sản của chủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch