Phép dịch "lastebil" thành Tiếng Việt

xe tải, xe vận tải, Xe tải là các bản dịch hàng đầu của "lastebil" thành Tiếng Việt.

lastebil masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • xe tải

    noun

    Om kvelden kjørte vi med to lastebiler til lagerbygningen og tømte den for litteratur.

    Tối hôm đó chúng tôi lái hai xe tải đến kho hàng và chở hết sách báo đi.

  • xe vận tải

    Andre igjen gav vinterdekk til lastebilene eller tilbød seg å gi pengebidrag.

    Những công ty khác tặng bánh xe vận tải chạy trên tuyết hoặc cho tiền.

  • Xe tải

    Om kvelden kjørte vi med to lastebiler til lagerbygningen og tømte den for litteratur.

    Tối hôm đó chúng tôi lái hai xe tải đến kho hàng và chở hết sách báo đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lastebil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "lastebil"

Thêm

Bản dịch "lastebil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch