Phép dịch "larm" thành Tiếng Việt

tiếng động to, ồn ào là các bản dịch hàng đầu của "larm" thành Tiếng Việt.

larm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếng động to

  • ồn ào

    adjective

    Vi lever i en larmende og travel verden.

    Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào và náo nhiệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " larm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "larm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch