Phép dịch "lappe" thành Tiếng Việt
mạng, vá là các bản dịch hàng đầu của "lappe" thành Tiếng Việt.
lappe
-
mạng
noun proper -
vá
verbEldred husker at moren lappet skolebuksen hans når den ble tynnslitt – igjen og igjen og igjen!
Eldred hồi tưởng cảnh mẹ cứ vá đi vá lại cái quần đi học cũ rích của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lappe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lappe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng mắt · miếng che mắt · vá mắt
-
miếng · mảnh · vá
Thêm ví dụ
Thêm