Phép dịch "lapp" thành Tiếng Việt

miếng, mảnh, vá là các bản dịch hàng đầu của "lapp" thành Tiếng Việt.

lapp

Papirbit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • miếng

    Det var en general som hadde lapp over et friskt øye.

    Có một ông tướng đeo một miếng che trên một con mắt hoàn toàn tốt.

  • mảnh

    noun

    Nåværende rusk bane ikke lapper med banen din.

    Quỹ đạo hiện tại của các mảnh vụn không đi qua vị trí các bạn.

  • Eldred husker at moren lappet skolebuksen hans når den ble tynnslitt – igjen og igjen og igjen!

    Eldred hồi tưởng cảnh mẹ cứ đi lại cái quần đi học cũ rích của anh.

  • chữ để gọi dân thiểu số tại Thụy Điển và Na- Uy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lapp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lapp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lapp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch