Phép dịch "kvinnesak" thành Tiếng Việt

kvinnesak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vấn đề giải phóng phụ nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvinnesak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kvinnesak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch