Phép dịch "kvinne" thành Tiếng Việt

đàn bà, phụ nữ, 婦女 là các bản dịch hàng đầu của "kvinne" thành Tiếng Việt.

kvinne ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đàn bà

    noun

    Vanligvis er det best at kvinner forkynner for kvinner, og at menn forkynner for menn.

    Thường thì người đàn bà nên làm chứng cho đàn bà, và người đàn ông cho đàn ông.

  • phụ nữ

    noun

    menneskets hunnkjønn

    Det er nok av simple kvinner, vi trenger kvinner som er snille.

    Đã có đủ những phụ nữ thô lỗ rồi, chúng ta cần những phụ nữ tử tế.

  • 婦女

    noun
  • nữ giới

    noun

    con người thuộc giống cái

    Det første årlige kvinne- og jenteløpet for selvstendighet,

    Cuộc đua thường niên đầu tiên dành cho nữ giới vì mục đích trao quyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvinne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "kvinne"

Các cụm từ tương tự như "kvinne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kvinne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch