Phép dịch "kvikk" thành Tiếng Việt

nhanh, lanh lẹ, mau là các bản dịch hàng đầu của "kvikk" thành Tiếng Việt.

kvikk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhanh

    adjective

    Unge mennesker har vanligvis god helse, et kvikt hode og et sterkt ønske om å lykkes.

    Người trẻ nói chung có sức khỏe tốt, nhanh trí và khát khao thành đạt.

  • lanh lẹ

    adjective
  • mau

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mau mắn
    • minh mẫn
    • nhanh nhẹn
    • chóng
    • mau chóng
    • mau lẹ
    • nhanh chóng
    • nhánh
    • nhạy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvikk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kvikk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch