Phép dịch "kull" thành Tiếng Việt

than, than củi, than đá là các bản dịch hàng đầu của "kull" thành Tiếng Việt.

kull
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • than

    noun

    Jeg baissespekulerte i bensin og haussespekulerte i kull.

    Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.

  • than củi

    noun

    11 Still den tomme gryten på det glødende kullet så den blir så varm

    11 Hãy đặt nồi không trên đống than củi

  • than đá

    noun

    Jeg baissespekulerte i bensin og haussespekulerte i kull.

    Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ.bo
    • khóa
    • loại
    • mảnh bể
    • mảnh vỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kull" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch