Phép dịch "kultur" thành Tiếng Việt

văn hóa, văn-hóa, văn-hóa 文化 là các bản dịch hàng đầu của "kultur" thành Tiếng Việt.

kultur ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • văn hóa

    noun

    I stedet har vi en kultur for standardisering.

    Thay vào đó, thứ chúng ta có là một nền văn hóa tiêu chuẩn.

  • văn-hóa

    I stedet har vi en kultur for standardisering.

    Thay vào đó, thứ chúng ta có là một nền văn hóa tiêu chuẩn.

  • văn-hóa 文化

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự canh tác
    • trồng trọt
    • vinh hoa
    • văn minh
    • 文化
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kultur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kultur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kultur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch