Phép dịch "kule" thành Tiếng Việt
đạn, mặt cầu, cục tròn là các bản dịch hàng đầu của "kule" thành Tiếng Việt.
kule
Geometrisk figur [..]
-
đạn
nounDet er best at du tar fra ham kulene, Stan.
Anh nên thu hết đạn của ổng đi, Stan.
-
mặt cầu
-
cục tròn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồn
- quả cầu
- viên
- viên đạn
- Đạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuồng giáo
-
bướu · cục u
-
Trà trân châu
Thêm ví dụ
Thêm